Mục lục [Ẩn]
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những yêu cầu mới đối với nguồn nhân lực. Trong xu hướng đó, năng lực số được xem là năng lực cốt lõi quyết định khả năng thích ứng và hiệu quả làm việc của tổ chức. Bài viết dưới đây, AI First sẽ giúp làm rõ năng lực số là gì, vì sao doanh nghiệp cần phát triển năng lực số và cách xây dựng năng lực số hiệu quả.
1. Năng lực số là gì?
Năng lực số là khả năng của cá nhân hoặc tổ chức trong việc hiểu, sử dụng và khai thác hiệu quả công nghệ số, dữ liệu và các công cụ số để làm việc, ra quyết định, đổi mới và tạo ra giá trị trong môi trường số. Năng lực số không chỉ dừng lại ở việc biết sử dụng công nghệ, mà còn bao gồm tư duy số, khả năng thích ứng với thay đổi công nghệ (như AI), kỹ năng làm việc dựa trên dữ liệu, hợp tác trong không gian số và đảm bảo an toàn đạo đức số. Trong bối cảnh doanh nghiệp, năng lực số là nền tảng giúp tổ chức triển khai chuyển đổi số và ứng dụng AI một cách hiệu quả và bền vững.
2. Vì sao doanh nghiệp cần phát triển năng lực số?
Trong bối cảnh công nghệ, dữ liệu và AI đang thay đổi cách doanh nghiệp vận hành, năng lực số không còn là lợi thế cạnh tranh mà đã trở thành điều kiện bắt buộc. Doanh nghiệp chỉ đầu tư công nghệ mà không phát triển năng lực số cho con người và tổ chức sẽ khó khai thác được giá trị thực, thậm chí đối mặt với rủi ro tụt hậu.
- Tăng hiệu quả vận hành và năng suất lao động: nhân sự có năng lực số biết cách sử dụng công cụ số, tự động hóa và dữ liệu để làm việc nhanh hơn, chính xác hơn và giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công.
- Triển khai chuyển đổi số và AI hiệu quả hơn: năng lực số giúp doanh nghiệp hiểu đúng vai trò của công nghệ, lựa chọn giải pháp phù hợp, đồng thời đảm bảo AI và hệ thống số được ứng dụng vào đúng quy trình cốt lõi.
- Nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu: khi nhân sự và lãnh đạo có năng lực số, dữ liệu không chỉ được thu thập mà còn được phân tích, diễn giải và chuyển hóa thành quyết định kinh doanh kịp thời, chính xác.
- Tăng khả năng thích ứng trước thay đổi thị trường: doanh nghiệp có năng lực số cao thường linh hoạt hơn trong việc thay đổi mô hình kinh doanh, quy trình và cách tiếp cận khách hàng khi công nghệ và hành vi thị trường biến động.
- Phát triển và giữ chân nhân sự trong thời đại AI: môi trường làm việc số cùng lộ trình phát triển năng lực số rõ ràng giúp nhân sự học hỏi, nâng cao giá trị bản thân và giảm nguy cơ bị thay thế bởi AI.
- Giảm rủi ro về an toàn thông tin và đạo đức số: năng lực số giúp doanh nghiệp nâng cao nhận thức về bảo mật, quyền riêng tư và sử dụng AI có trách nhiệm, từ đó hạn chế rủi ro pháp lý và tổn hại uy tín.
3. Khung năng lực số phổ biến hiện nay
Để phát triển năng lực số một cách bài bản, nhiều tổ chức và quốc gia đã xây dựng các khung năng lực số làm cơ sở định hướng đào tạo, đánh giá và triển khai trong thực tiễn. Dưới đây là ba khung năng lực số tiêu biểu, có giá trị tham chiếu cao cho cả giáo dục và doanh nghiệp.
3.1. Khung năng lực số của UNESCO (2018)
Khung năng lực số của UNESCO hướng đến việc phát triển công dân số toàn diện, có khả năng sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, có trách nhiệm và mang lại giá trị cho xã hội. Khung này coi năng lực số, đạo đức số và phát triển bền vững là một chỉnh thể thống nhất.
UNESCO tiếp cận năng lực số theo cách lấy con người làm trung tâm, bao gồm:
-
Năng lực tiếp cận và sử dụng công nghệ số: khả năng sử dụng thiết bị, nền tảng và công cụ số cơ bản trong học tập, làm việc và cuộc sống.
-
Năng lực thông tin và truyền thông: tìm kiếm, đánh giá, sử dụng và chia sẻ thông tin số một cách có chọn lọc và đáng tin cậy.
-
Năng lực sáng tạo và đổi mới trong môi trường số: tạo ra nội dung, giải pháp và giá trị mới nhờ công nghệ.
-
An toàn, đạo đức và trách nhiệm số: bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, tôn trọng chuẩn mực xã hội và pháp lý trong môi trường số.
-
Học tập suốt đời trong bối cảnh số: khả năng liên tục cập nhật kỹ năng và thích ứng với thay đổi công nghệ.
Giá trị ứng dụng cho doanh nghiệp
- Phù hợp để xây dựng văn hóa số, đạo đức AI và trách nhiệm xã hội
- Hiệu quả cho doanh nghiệp chú trọng phát triển con người dài hạn, không chỉ hiệu suất ngắn hạn
- Hữu ích trong các ngành chịu nhiều ràng buộc về pháp lý, dữ liệu và tác động xã hội
3.2. Khung năng lực số của CAUL – Úc (2020)
Khung CAUL tập trung phát triển năng lực số dựa trên thông tin và dữ liệu, nhằm giúp cá nhân và tổ chức làm việc hiệu quả trong môi trường tri thức số phức tạp.
CAUL nhấn mạnh vào vòng đời của thông tin và dữ liệu:
- Tìm kiếm và tiếp cận thông tin số: xác định nhu cầu thông tin, lựa chọn nguồn phù hợp, sử dụng công cụ tìm kiếm hiệu quả.
- Đánh giá và phản biện thông tin: kiểm chứng độ tin cậy, phát hiện sai lệch, thiên kiến hoặc thông tin giả.
- Quản lý dữ liệu và thông tin: lưu trữ, tổ chức, bảo mật và tái sử dụng dữ liệu một cách khoa học.
- Sử dụng và ứng dụng thông tin số: khai thác dữ liệu để giải quyết vấn đề, nghiên cứu và ra quyết định.
- Tạo lập và chia sẻ tri thức số: sản xuất nội dung, báo cáo, dữ liệu mới có giá trị.
- Đạo đức và pháp lý trong môi trường số: bản quyền, trích dẫn, quyền riêng tư và trách nhiệm nghề nghiệp.
Giá trị ứng dụng cho doanh nghiệp
- Rất phù hợp với doanh nghiệp làm việc dựa trên dữ liệu, tri thức, nghiên cứu, tư vấn
- Hỗ trợ xây dựng năng lực data literacy, nền tảng quan trọng để ứng dụng AI
- Phù hợp để đào tạo nhân sự văn phòng, chuyên gia, quản lý tri thức
3.3. Khung năng lực số của Hội đồng Châu Âu – DigComp
DigComp được xây dựng nhằm cung cấp một khung chuẩn hóa, có thể đo lường và áp dụng rộng rãi, giúp cá nhân và tổ chức phát triển năng lực số theo các cấp độ rõ ràng.
5 nhóm năng lực chính của DigComp
-
Thông tin và dữ liệu (Information & Data Literacy)
-
Tìm kiếm, lọc và đánh giá thông tin số
-
Quản lý và sử dụng dữ liệu hiệu quả
-
Giao tiếp và hợp tác số (Communication & Collaboration)
-
Giao tiếp qua nền tảng số
-
Làm việc nhóm, cộng tác và quản lý danh tính số
-
Sáng tạo nội dung số (Digital Content Creation)
-
Tạo nội dung số
-
Hiểu về bản quyền, giấy phép
-
Ứng dụng công nghệ mới (AI, tự động hóa)
-
An toàn số (Safety)
-
Bảo mật dữ liệu và thiết bị
-
Bảo vệ quyền riêng tư
-
Sức khỏe và phúc lợi trong môi trường số
-
Giải quyết vấn đề (Problem Solving)
-
Xử lý sự cố công nghệ
-
Đổi mới và thích ứng với công nghệ mới
-
Nâng cao năng lực số liên tục
Giá trị ứng dụng cho doanh nghiệp
- Rất phù hợp để xây dựng khung năng lực số nội bộ
- Dễ tích hợp với đào tạo, KPI, đánh giá nhân sự
- Thích hợp cho doanh nghiệp đang triển khai chuyển đổi số và AI một cách có hệ thống
4. Các cấp độ năng lực số trong doanh nghiệp
Năng lực số trong doanh nghiệp không hình thành một cách ngẫu nhiên, mà phát triển theo các cấp độ tăng dần, từ cá nhân → đội nhóm → tổ chức. Doanh nghiệp chỉ có thể ứng dụng công nghệ và AI hiệu quả khi ba cấp độ này được phát triển đồng bộ, trong đó cá nhân là nền móng, đội nhóm là cầu nối và tổ chức là tầng tạo ra giá trị bền vững.
4.1. Năng lực số của cá nhân nhân sự
Đây là cấp độ cơ bản nhưng quyết định tốc độ và hiệu quả chuyển đổi số của doanh nghiệp. Nhân sự có năng lực số không chỉ “biết dùng công cụ”, mà còn hiểu cách làm việc hiệu quả trong môi trường số.
- Sử dụng công cụ số: khả năng sử dụng thành thạo các phần mềm và nền tảng phục vụ công việc như công cụ văn phòng, hệ thống quản lý công việc, CRM, ERP, công cụ AI hỗ trợ, đồng thời biết lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu công việc thay vì sử dụng theo thói quen.
- Làm việc trên nền tảng số: khả năng làm việc, giao tiếp và phối hợp hoàn toàn hoặc phần lớn trên môi trường số, bao gồm làm việc từ xa, họp trực tuyến, quản lý tài liệu số, theo dõi tiến độ công việc trên nền tảng chung.
- Tư duy dữ liệu: khả năng đọc, hiểu và sử dụng dữ liệu trong công việc hằng ngày, biết đặt câu hỏi từ dữ liệu, nhận diện xu hướng và hạn chế ra quyết định dựa hoàn toàn vào cảm tính.
4.2. Năng lực số của đội nhóm / phòng ban
Ở cấp độ này, năng lực số không còn là năng lực riêng lẻ mà trở thành cách thức làm việc chung của đội nhóm. Đây là điều kiện cần để doanh nghiệp triển khai các hệ thống số và AI ở quy mô lớn.
- Cộng tác số: đội nhóm có khả năng phối hợp công việc hiệu quả thông qua nền tảng số, chia sẻ thông tin minh bạch, phản hồi nhanh và giảm phụ thuộc vào giao tiếp thủ công hoặc cá nhân hóa thông tin.
- Chuẩn hóa quy trình số: các quy trình làm việc được số hóa, chuẩn hóa và tối ưu, giúp giảm sai sót, tăng khả năng tự động hóa và tạo nền tảng để ứng dụng AI vào vận hành.
- Chia sẻ dữ liệu: dữ liệu được thu thập, lưu trữ và chia sẻ có cấu trúc giữa các thành viên và bộ phận, tránh tình trạng “dữ liệu cát cứ”, tạo điều kiện cho phân tích và ra quyết định chính xác hơn.
4.3. Năng lực số cấp tổ chức
Đây là cấp độ thể hiện mức độ trưởng thành số của doanh nghiệp, năng lực số được tích hợp vào chiến lược, văn hóa và cách doanh nghiệp vận hành.
- Văn hóa số: doanh nghiệp khuyến khích tư duy đổi mới, thử nghiệm, học hỏi liên tục, sẵn sàng chấp nhận thay đổi và coi công nghệ, dữ liệu và AI là một phần tự nhiên trong công việc hằng ngày.
- Ra quyết định dựa trên dữ liệu: dữ liệu và phân tích trở thành cơ sở chính cho các quyết định chiến lược và vận hành, giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh, chính xác và giảm rủi ro.
- Khả năng đổi mới và thích ứng: tổ chức có khả năng nhanh chóng áp dụng công nghệ mới, điều chỉnh mô hình kinh doanh, quy trình và sản phẩm để thích nghi với sự thay đổi của thị trường và công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh AI phát triển nhanh.
5. Các nhóm năng lực số cốt lõi trong doanh nghiệp hiện đại
Năng lực số của doanh nghiệp không chỉ gói gọn trong việc sử dụng công nghệ, mà là tập hợp các nhóm năng lực cốt lõi giúp tổ chức vận hành hiệu quả, ra quyết định chính xác và đổi mới liên tục. Các nhóm năng lực dưới đây phản ánh những lĩnh vực mà doanh nghiệp cần tập trung phát triển để khai thác tối đa giá trị từ công nghệ và dữ liệu.
5.1. Năng lực khai thác công nghệ số
Năng lực này thể hiện ở khả năng doanh nghiệp lựa chọn, tích hợp và vận hành các nền tảng số như ERP, CRM, HRM hay AI một cách đồng bộ để phục vụ mục tiêu kinh doanh. Công nghệ không được triển khai rời rạc mà trở thành nền tảng hỗ trợ vận hành, quản trị và ra quyết định hiệu quả.
5.2. Năng lực dữ liệu và ra quyết định dựa trên dữ liệu
Năng lực dữ liệu là khả năng doanh nghiệp chuyển dữ liệu thành insight và hành động, giúp các quyết định được đưa ra nhanh hơn, chính xác hơn và giảm phụ thuộc vào cảm tính. Dữ liệu trở thành cơ sở chung cho cả vận hành và chiến lược.
5.3. Năng lực thiết kế quy trình số
Năng lực này phản ánh khả năng doanh nghiệp xem lại và tái thiết cách thức vận hành, thay vì chỉ số hóa các quy trình cũ. Doanh nghiệp có năng lực số cao biết cách chuẩn hóa và đơn giản hóa quy trình trước khi áp dụng công nghệ hoặc AI, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho tự động hóa. Nhờ vậy, tự động hóa không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao chất lượng, tính nhất quán và khả năng mở rộng của vận hành.
5.4. Năng lực vận hành trong môi trường số
Năng lực hợp tác số thể hiện ở khả năng doanh nghiệp duy trì hiệu quả làm việc và ra quyết định trong môi trường làm việc từ xa hoặc kết hợp. Thông tin được chia sẻ kịp thời, phối hợp liên phòng ban hiệu quả và giảm phụ thuộc vào tương tác trực tiếp.
5.5. Năng lực an toàn và trách nhiệm số
Năng lực an toàn và trách nhiệm số thể hiện ở khả năng doanh nghiệp nhận diện, quản trị và giảm thiểu các rủi ro phát sinh từ việc sử dụng công nghệ, dữ liệu và AI. Doanh nghiệp không chỉ bảo vệ hệ thống và dữ liệu khỏi các mối đe dọa, mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến dữ liệu, quyền riêng tư và sử dụng AI.
6. Lộ trình phát triển năng lực số cho nhân sự trong bối cảnh AI
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), tự động hóa và các nền tảng số đang làm thay đổi sâu sắc cách thức làm việc, mô hình kinh doanh và yêu cầu đối với nguồn nhân lực. Trong bối cảnh đó, năng lực số đã trở thành năng lực cốt lõi, quyết định khả năng thích ứng, đổi mới và phát triển bền vững của tổ chức. Dưới đây là lộ trình phát triển năng lực số cho nhân sự:
Bước 1. Phân tích bối cảnh và yêu cầu
Phân tích bối cảnh và yêu cầu là bước khởi đầu nhằm làm rõ các yếu tố tác động đến hoạt động và chiến lược của tổ chức. Thông qua bước này, những thay đổi do AI và chuyển đổi số mang lại đối với công việc, kỹ năng và mô hình làm việc được nhận diện một cách có hệ thống. Kết quả phân tích là cơ sở cho việc xây dựng lộ trình phát triển năng lực số phù hợp.
- Xác định tác động của AI và chuyển đổi số đến tổ chức: Phân tích mức độ ảnh hưởng của công nghệ số và AI đến chiến lược, hoạt động và cơ cấu tổ chức.
- Nhận diện những thay đổi về công việc và kỹ năng: Xác định sự thay đổi trong nội dung công việc, yêu cầu kỹ năng và phương thức làm việc của nhân sự.
- Đánh giá sự thay đổi của mô hình làm việc: Xem xét sự chuyển dịch sang các mô hình làm việc số, linh hoạt và dựa trên công nghệ.
- Làm rõ sự cần thiết của phát triển năng lực số: Khẳng định vai trò của năng lực số trong việc nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh của tổ chức.
Bước 2. Xác định mục tiêu chiến lược
Xác định mục tiêu chiến lược giúp định hướng rõ ràng cho toàn bộ lộ trình phát triển năng lực số của nhân sự. Các mục tiêu được xây dựng trên cơ sở kết quả phân tích hiện trạng và yêu cầu phát triển của tổ chức. Đây là căn cứ để lựa chọn giải pháp, phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả triển khai.
- Nâng cao nhận thức và tư duy số cho nhân sự: Định hướng nhân sự tiếp cận công việc theo tư duy số và tư duy dựa trên công nghệ.
- Trang bị kỹ năng số và kỹ năng làm việc với AI: Xác định rõ các kỹ năng cần thiết để nhân sự khai thác hiệu quả công nghệ và AI.
- Tăng cường khả năng thích ứng với thay đổi công nghệ: Bảo đảm nhân sự có khả năng phản ứng nhanh trước các thay đổi của môi trường số.
- Gắn mục tiêu năng lực số với chiến lược tổ chức: Đảm bảo sự thống nhất giữa phát triển nhân sự và định hướng phát triển dài hạn.
Bước 3. Xây dựng khung năng lực số
Xây dựng khung năng lực số là bước nhằm cụ thể hóa các mục tiêu phát triển thành những yêu cầu rõ ràng đối với nhân sự. Khung năng lực giúp xác định các tiêu chí chung để đánh giá, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực theo định hướng số hóa. Đây là nền tảng để triển khai các hoạt động quản trị nhân sự một cách đồng bộ và có hệ thống.
- Xác định các nhóm năng lực số cốt lõi: Bao gồm năng lực số nền tảng, năng lực làm việc với AI và năng lực tư duy, kỹ năng mềm.
- Phân loại năng lực theo từng vị trí việc làm: Làm rõ yêu cầu năng lực số tương ứng với từng chức danh và vai trò công việc.
- Quy định mức độ năng lực cần đạt: Xác định các cấp độ năng lực phù hợp với từng nhóm nhân sự.
- Chuẩn hóa khung năng lực trong toàn tổ chức: Bảo đảm sự thống nhất trong quản trị và phát triển nguồn nhân lực.
Bước 4. Đánh giá năng lực số hiện tại
Đánh giá năng lực số hiện tại nhằm xác định mức độ đáp ứng của nhân sự đối với các yêu cầu đã được đặt ra trong khung năng lực. Thông qua hoạt động đánh giá, tổ chức có thể nhận diện rõ điểm mạnh, hạn chế và những khoảng cách cần cải thiện. Kết quả đánh giá đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các hoạt động đào tạo và phát triển tiếp theo.
- Khảo sát mức độ sẵn sàng số của nhân sự: Thu thập dữ liệu về kiến thức, kỹ năng và thái độ đối với công nghệ số.
- So sánh năng lực hiện có với năng lực mục tiêu: Xác định mức độ đáp ứng của nhân sự so với khung năng lực đã xây dựng.
- Xác định khoảng cách năng lực cần cải thiện: Làm cơ sở cho việc thiết kế chương trình đào tạo và tái đào tạo.
- Ưu tiên các nhóm năng lực trọng tâm: Tập trung nguồn lực vào các năng lực có tác động lớn đến hiệu quả công việc.
Bước 5. Thiết kế và triển khai đào tạo
Bước này nhằm bù đắp các khoảng cách năng lực đã được xác định, đồng thời nâng cao khả năng ứng dụng công nghệ trong công việc. Việc đào tạo cần đảm bảo tính phù hợp, linh hoạt và gắn với yêu cầu thực tiễn của tổ chức.
- Thiết kế chương trình đào tạo dựa trên kết quả đánh giá năng lực: Các chương trình đào tạo cần được xây dựng phù hợp với nhu cầu thực tiễn, nhằm bù đắp khoảng cách năng lực và nâng cao hiệu quả làm việc trong môi trường số.
- Xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với từng nhóm nhân sự: Đảm bảo nội dung đào tạo sát với vị trí và chức năng công việc.
- Kết hợp đa dạng hình thức đào tạo: Áp dụng đào tạo trực tuyến, đào tạo nội bộ và học thông qua thực hành.
- Cá nhân hóa lộ trình học tập cho nhân sự: Tăng tính hiệu quả và khả năng áp dụng kiến thức vào công việc.
Bước 6. Ứng dụng AI vào công việc thực tế
Ứng dụng AI vào công việc thực tế là bước nhằm đưa các năng lực số đã được đào tạo vào quá trình thực hiện nhiệm vụ chuyên môn. Thông qua việc tích hợp AI vào các quy trình và hoạt động cụ thể, hiệu quả và chất lượng công việc được nâng cao. Bước này góp phần chuyển hóa năng lực số thành giá trị thực tiễn cho tổ chức.
- Triển khai các công cụ AI hỗ trợ công việc: Ứng dụng AI vào các quy trình và nhiệm vụ cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả.
- Khuyến khích thử nghiệm và sáng kiến ứng dụng AI: Tạo điều kiện để nhân sự đề xuất và triển khai các giải pháp mới.
- Gắn việc ứng dụng AI với kết quả công việc: Đánh giá hiệu quả sử dụng AI thông qua năng suất và chất lượng công việc.
- Đảm bảo kiểm soát và sử dụng AI phù hợp: Tuân thủ các nguyên tắc quản trị và chuẩn mực của tổ chức.
Bước 7. Xây dựng văn hóa học tập số
Bên cạnh đào tạo và ứng dụng công nghệ, việc xây dựng văn hóa học tập số giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển năng lực số một cách bền vững. Văn hóa học tập số tạo nền tảng để nhân sự chủ động cập nhật kiến thức, kỹ năng mới và thích ứng với sự thay đổi liên tục của công nghệ.
- Khuyến khích tinh thần tự học và chia sẻ tri thức: Tạo môi trường hỗ trợ học tập và trao đổi kiến thức.
- Ghi nhận và khen thưởng sáng kiến đổi mới: Thúc đẩy động lực học tập và đổi mới sáng tạo của nhân sự.
- Hình thành tư duy học tập suốt đời: Xác lập học tập liên tục như một giá trị cốt lõi của tổ chức.
- Gắn văn hóa học tập với phát triển nguồn nhân lực: Đảm bảo sự nhất quán trong chiến lược nhân sự.
Năng lực số đã trở thành nền tảng quan trọng quyết định khả năng thích ứng và phát triển của doanh nghiệp trong kỷ nguyên AI. Việc phát triển năng lực số cần được thực hiện theo lộ trình bài bản, gắn với chiến lược, quản trị nhân sự và thực tiễn vận hành. Khi năng lực số được xây dựng đúng cách, doanh nghiệp không chỉ khai thác hiệu quả công nghệ và dữ liệu, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường số.